Aucune donnée
Notification
Aucune notification
写し (うつし) — bản sao.
写し
bản sao.
写し絵 うつしえ
ảnh chụp X quang, kịch bóng, bóng hiện lên trên màn ảnh
写し出す うつしだす
để phản chiếu; để lộ ra; để hiện ra
写し取る うつしとる
sao chép
空写し からうつし
chụp ảnh không có phim; chụp ảnh không có chủ đích
二重写し にじゅううつし
Ảnh lồng ghép.