Aucune donnée
Notification
Aucune notification
謄本 (とうほん) — mẫu; bản.
謄本
mẫu
証明謄本 しょうめいとうほん
bản sao công chứng
住民謄本 じゅうみんとうほん
Chứng minh nhân dân
戸籍謄本 こせきとうほん
bản sao đăng ký hộ khẩu gia đình
登記簿謄本 とうきぼとうほん
bản sao giấy chứng nhận đăng ký
日本 「にほん」「にっぽん」
Nhật Bản