Aucune donnée
Notification
Aucune notification
写し出す (うつしだす) — để phản chiếu; để lộ ra; để hiện ra
写し出す
để phản chiếu
写真 しゃしん
ảnh
出し だし
cung cấp; nước luộc thịt; cái cớ; lời xin lỗi; sự giả vờ; người bị lừa gạt; đối diện người đàn ông
出しにする だしにする
sử dụng cho mục đích cá nhân
出す 「だす」「いだす」
gửi đi
勉強し出す べんきょうしだす
để bắt đầu để học