映す (うつす) — chiếu (phim)
映す
う つ す
JLPTN2
Chiếu (phim)
スクリーン
に
スライド
を
映
す
。
Chiếu slide lên màn ảnh.
Chiếu bóng
Soi
鏡
に
顔
を
映
してみて
、
にきびの
多
いのに
驚
いた
。
Khi soi gương tôi ngạc nhiên khi thấy có rất nhiều mụn. .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 映す
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 映す/うつす |
| Passé (た) | 映した |
| Négation (未然) | 映さない |
| Poli (丁寧) | 映します |
| te (て) | 映して |
| Capacité (可能) | 映せる |
| Passif (受身) | 映される |
| Commandement (使役) | 映させる |
| Commande passive (使役受身) | 映させられる |
| Conditions (条件) | 映せば |
| Commandement (命令) | 映せ |
| Volonté (意向) | 映そう |
| Interdiction (禁止) | 映すな |
