顧みる (かえりみる) — hồi tưởng lại; nhớ lại; nhìn lại; hình dung lại
顧みる
か え り み る
JLPTN1
Hồi tưởng lại; nhớ lại; nhìn lại; hình dung lại
私
にとって
中年
とはむしろ
過去
を
顧
みる
時期
です
Đối với tôi, tuổi trung niên là tuổi mà người ta thường nhớ lại, hồi tưởng lại quá khứ
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 顧みる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 顧みる/かえりみる |
| Passé (た) | 顧みた |
| Négation (未然) | 顧みない |
| Poli (丁寧) | 顧みます |
| te (て) | 顧みて |
| Capacité (可能) | 顧みられる |
| Passif (受身) | 顧みられる |
| Commandement (使役) | 顧みさせる |
| Commande passive (使役受身) | 顧みさせられる |
| Conditions (条件) | 顧みれば |
| Commandement (命令) | 顧みろ |
| Volonté (意向) | 顧みよう |
| Interdiction (禁止) | 顧みるな |
