振り返る (ふりかえる) — quay đầu lại; nhìn ngoái lại; ngoảnh lại; nhìn lại đằng sau
振り返る
ふ り か え る
Quay đầu lại; nhìn ngoái lại; ngoảnh lại; nhìn lại đằng sau
偉大
な
芸術
と
偉大
な
文学
の
歴史
を
振
り
返
る
Nhìn lại lịch sử của nền văn học nghệ thuật vĩ đại
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 振り返る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 振り返る/ふりかえる |
| Passé (た) | 振り返った |
| Négation (未然) | 振り返らない |
| Poli (丁寧) | 振り返ります |
| te (て) | 振り返って |
| Capacité (可能) | 振り返れる |
| Passif (受身) | 振り返られる |
| Commandement (使役) | 振り返らせる |
| Commande passive (使役受身) | 振り返らせられる |
| Conditions (条件) | 振り返れば |
| Commandement (命令) | 振り返れ |
| Volonté (意向) | 振り返ろう |
| Interdiction (禁止) | 振り返るな |
