Aucune donnée
Notification
Aucune notification
突ん出す (つんだす) — đẩy ra; phóng (tên lửa..); chiếu ra (tia sáng..)
突ん出す
đẩy ra
出す 「だす」「いだす」
gửi đi
突然 とつぜん
bạo
突破 とっぱ
đột phá
突破する とっぱする
phá.
衝突 しょうとつ
sự xung khắc; sự xung đột; cuộc chạm trán; sự va chạm.