Aucune donnée
Notification
Aucune notification
凛凛しい (りりしい) — người ga lăng; người dũng cảm; đầy ấn tượng; đáng sợ; khốc liệt; cắn; hào hiệp; mạnh mẽ; đáng kính
凛凛しい
người ga lăng
したい したい
want to do
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
しぜい
city tax
らしい らしい
có vẻ; dường như; như là; có vẻ là...
新しい あたらしい
mới