凝り固まる (こりかたまる) — đông lại; đặc lại; vốn cục; say sưa; một mực tin theo; cuồng tín
凝り固まる
こ り か た ま る
こ り か た ま る
Đông lại; đặc lại; vốn cục; say sưa; một mực tin theo; cuồng tín
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 凝り固まる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 凝り固まる/こりかたまる |
| Passé (た) | 凝り固まった |
| Négation (未然) | 凝り固まらない |
| Poli (丁寧) | 凝り固まります |
| te (て) | 凝り固まって |
| Capacité (可能) | 凝り固まれる |
| Passif (受身) | 凝り固まられる |
| Commandement (使役) | 凝り固まらせる |
| Commande passive (使役受身) | 凝り固まらせられる |
| Conditions (条件) | 凝り固まれば |
| Commandement (命令) | 凝り固まれ |
| Volonté (意向) | 凝り固まろう |
| Interdiction (禁止) | 凝り固まるな |
