固まる (かたまる) — đông lại; cứng lại; đông cứng lại; đóng tảng; bết; vón cục; đóng thành cục; đông kết
固まる
か た ま る
JLPTN2
Đông lại; cứng lại; đông cứng lại; đóng tảng; bết; vón cục; đóng thành cục; đông kết
証拠
が
固
まる
Chứng cớ rành rành
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 固まる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 固まる/かたまる |
| Passé (た) | 固まった |
| Négation (未然) | 固まらない |
| Poli (丁寧) | 固まります |
| te (て) | 固まって |
| Capacité (可能) | 固まれる |
| Passif (受身) | 固まられる |
| Commandement (使役) | 固まらせる |
| Commande passive (使役受身) | 固まらせられる |
| Conditions (条件) | 固まれば |
| Commandement (命令) | 固まれ |
| Volonté (意向) | 固まろう |
| Interdiction (禁止) | 固まるな |
