Aucune donnée
Notification
Aucune notification
出っ張り (でっぱり) — khối u, u, bướu
出っ張り
khối u, u, bướu
出っ張る
nhô ra
買って出る かってでる
xung phong, tình nguyện
頑張って がんばって
tiếp tục giữ; cố gắng
こっそり出る こっそりでる
lén
頑張り がんばり
tính ngoan cường; sự chịu đựng
頑張る がんばる
cố; cố gắng; nỗ lực