突起 (とっき) — Chỗ nhô lên
突起
と っ き
Chỗ nhô lên
胃腸管
のいろいろな
部分
にある
嚢状
の
突起
Lồi lên kiểu hình túi trong rất nhiều phần trong thành ruột và dạ dày .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 突起
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 突起する/とっきする |
| Passé (た) | 突起した |
| Négation (未然) | 突起しない |
| Poli (丁寧) | 突起します |
| te (て) | 突起して |
| Capacité (可能) | 突起できる |
| Passif (受身) | 突起される |
| Commandement (使役) | 突起させる |
| Commande passive (使役受身) | 突起させられる |
| Conditions (条件) | 突起すれば |
| Commandement (命令) | 突起しろ |
| Volonté (意向) | 突起しよう |
| Interdiction (禁止) | 突起するな |
