Aucune donnée
Notification
Aucune notification
分捕り品 (ぶんどりひん) — cướp bóc; của cướp được; tước đoạt
分捕り品
cướp bóc
自分なり じぶんなり
cách riêng của mình
品 「ひん」「しな」「ほん」
phong độ
分かり わかり
sự hiểu
逮捕 たいほ
bắt bỏ tù
逮捕する たいほする
bắt; tóm; chặn lại; bắt giữ