Aucune donnée
Notification
Aucune notification
分捕り物 (ぶんどりもの) — cướp bóc; của cướp được; tước đoạt
分捕り物
cướp bóc
通り物 とおりもの
con quỷ mang lại bất hạnh cho những ngôi nhà hoặc những người mà anh ta đi ngang qua
分かり わかり
sự hiểu
逮捕 たいほ
bắt bỏ tù
物作り 「ものづくり」「ものつくり」
làm cho các thứ sử dụng lành nghề là những bàn tay - trên (về) con người nỗ lực
逮捕者 たいほしゃ
người bắt giam, tàu săn bắt (tàu địch, tàu buôn lậu...)