切り離す (きりはなす) — chặt đầu; xử trảm; chặt; bẻ
切り離す
き り は な す
き り は な す
Chặt đầu; xử trảm; chặt; bẻ
〜
の
手足
を
切
り
離
す
Chặt chân tay
Tháo; gỡ; dỡ; tháo dỡ; tháo gỡ; cắt rời; chia rẽ; tách rời; tách
うつ
病
で
苦
しんでいる
人
が
自分
を
現実
から
切
り
離
すことはまれなことではない
Những người đang đấu tranh với bệnh tât thường không dễ tách mình ra khỏi thực tế.
Tableau de conjugaison des verbes 切り離す
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 切り離す/きりはなす |
| Passé (た) | 切り離した |
| Négation (未然) | 切り離さない |
| Poli (丁寧) | 切り離します |
| te (て) | 切り離して |
| Capacité (可能) | 切り離せる |
| Passif (受身) | 切り離される |
| Commandement (使役) | 切り離させる |
| Commande passive (使役受身) | 切り離させられる |
| Conditions (条件) | 切り離せば |
| Commandement (命令) | 切り離せ |
| Volonté (意向) | 切り離そう |
| Interdiction (禁止) | 切り離すな |
