Aucune donnée
Notification
Aucune notification
前脚 (まえあし ぜんきゃく ぜんあし) — những chân trước
前脚
những chân trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
脚 「あし」「きゃく」
chân
人脚 ひとあし
những chân đáy căn bản; hitoashi
ばた脚 ばたあし
phấp phới cú đá (bơi); tiếng đập
一脚 いっきゃく
Một chân (trong ngành xây dựng, có thể là một chân giá đỡ, chân đỡ...)