Aucune donnée
Notification
Aucune notification
割り増し金 (わりましきん) — tiền phụ cấp
割り増し金
tiền phụ cấp
割金 わりきん
tiền chia theo đầu người.
増やし ふやし
sự tăng, sự tăng thêm, số lượng tăng thêm
増 ぞう
tăng
増し まし
hơn; thêm; gia tăng
増し目 ましめ
tăng số mũi; thêm mũi khâu (trong đan len, may vá, dệt vải...)