Aucune donnée
Notification
Aucune notification
割り増し (わりまし) — phụ cấp; tăng (giá; tiền lương)
割り増し
phụ cấp
割り増し金 わりましきん
tiền phụ cấp
割り増し保険料 わりましほけんりょう
phí bảo hiểm phụ.
増やし ふやし
sự tăng, sự tăng thêm, số lượng tăng thêm
増 ぞう
tăng
増し まし
hơn; thêm; gia tăng