Aucune donnée
Notification
Aucune notification
割り引き (わりびき) — sự giảm giá.
割り引き
sự giảm giá.
割り引き券 わりびきけん
thẻ giảm giá
引き 「ひき」「びき」
giật.
大引き おおびき
gióng đỡ ngang
引き数 ひきすう
lý lẽ (e.g. hàm, lập trình)
引き手 「ひきて」「ひきで」
quả đấm (ở cửa, tủ...); cán, tay cầm; cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa