加重 (かじゅう かちょう) — sự tính thêm khoản thoanh toán gia tăng (trong việc lấy trung bình)
加重
か じゅ う
Sự tính thêm khoản thoanh toán gia tăng (trong việc lấy trung bình)
Sự làm trầm trọng hơn
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 加重
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 加重する/かじゅうする |
| Passé (た) | 加重した |
| Négation (未然) | 加重しない |
| Poli (丁寧) | 加重します |
| te (て) | 加重して |
| Capacité (可能) | 加重できる |
| Passif (受身) | 加重される |
| Commandement (使役) | 加重させる |
| Commande passive (使役受身) | 加重させられる |
| Conditions (条件) | 加重すれば |
| Commandement (命令) | 加重しろ |
| Volonté (意向) | 加重しよう |
| Interdiction (禁止) | 加重するな |
