増大 (ぞうだい) — sự mở rộng; sự tăng thêm; sự khuyếch trương
増大
ぞ う だ い
JLPTN2
Sự mở rộng; sự tăng thêm; sự khuyếch trương
〜
を
機械化
する
必要性
の
増大
Nâng cao nhu cầu cơ giới hóa ~
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 増大
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 増大する/ぞうだいする |
| Passé (た) | 増大した |
| Négation (未然) | 増大しない |
| Poli (丁寧) | 増大します |
| te (て) | 増大して |
| Capacité (可能) | 増大できる |
| Passif (受身) | 増大される |
| Commandement (使役) | 増大させる |
| Commande passive (使役受身) | 増大させられる |
| Conditions (条件) | 増大すれば |
| Commandement (命令) | 増大しろ |
| Volonté (意向) | 増大しよう |
| Interdiction (禁止) | 増大するな |
