蓄積 (ちくせき) — sự tích lũy; sự tích trữ; sự tích tụ
蓄積
ち く せ き
JLPTN1
Sự tích lũy; sự tích trữ; sự tích tụ
我々
は
蓄積効果不明
の
様々
な
化学物質
を
食物
を
通
じて
体内
に
取
り
入
れている
.
Trong bữa ăn, chúng ta thường tích lũy rất nhiều các loại hóa chất đa dạng khác nhau mà hiệu quả của chúng đôi khi chính chúng ta cũng không biết
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 蓄積
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 蓄積する/ちくせきする |
| Passé (た) | 蓄積した |
| Négation (未然) | 蓄積しない |
| Poli (丁寧) | 蓄積します |
| te (て) | 蓄積して |
| Capacité (可能) | 蓄積できる |
| Passif (受身) | 蓄積される |
| Commandement (使役) | 蓄積させる |
| Commande passive (使役受身) | 蓄積させられる |
| Conditions (条件) | 蓄積すれば |
| Commandement (命令) | 蓄積しろ |
| Volonté (意向) | 蓄積しよう |
| Interdiction (禁止) | 蓄積するな |
