助太刀 (すけだち) — sự giúp đỡ (trong một cuộc chiến);phụ tá; ủng hộ (trong một trận đấu)
助太刀
す け だ ち
Sự giúp đỡ (trong một cuộc chiến);phụ tá; ủng hộ (trong một trận đấu)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 助太刀
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 助太刀する/すけだちする |
| Passé (た) | 助太刀した |
| Négation (未然) | 助太刀しない |
| Poli (丁寧) | 助太刀します |
| te (て) | 助太刀して |
| Capacité (可能) | 助太刀できる |
| Passif (受身) | 助太刀される |
| Commandement (使役) | 助太刀させる |
| Commande passive (使役受身) | 助太刀させられる |
| Conditions (条件) | 助太刀すれば |
| Commandement (命令) | 助太刀しろ |
| Volonté (意向) | 助太刀しよう |
| Interdiction (禁止) | 助太刀するな |
