Aucune donnée
Notification
Aucune notification
救い (すくい) — sự giúp đỡ; sự cứu giúp; sự cứu tế.
救い
sự giúp đỡ
救いようのない すくいようのない
vô vọng, vô trách nhiệm
救いようがない すくいようがない
Không thể cứu vãn, vô vọng, hết thuốc chữa, vô phương cứu chữa, có muốn cứu cũng không được (nhấn mạnh vào quá trình/khả năng)
救い上げる すくいあげる
cứu giúp; giúp đỡ ( khi gặp phải đường cùng)
救い出す すくいだす
cứu; giải cứu; cứu thoát
救い主 すくいぬし
người cứu, người cứu thoát, người cứu nguy