Aucune donnée
Notification
Aucune notification
励み (はげみ) — sự kích thích; sự động viên; sự khuyến khích
励み
sự kích thích
励み合う はげみあう
khích lệ lẫn nhau
励み合い はげみあい
sự động viên; sự mô phỏng
みみくそ
earwax
たれみみ
có tai thõng xuống
にしみなみ
phía tây nam, miền tây nam, tây nam, về hướng tây nam; từ hướng tây nam