Aucune donnée
Notification
Aucune notification
鼓舞激励 (こぶげきれい) — Sự động viên; sự cổ vũ; sự khích lệ.
鼓舞激励
Sự động viên
激 げき
cực kì
激す げきす
làm tăng cao lên, tăng cường
激似 げきに
gần giống
激白 げきはく
tiết lộ, thú nhận
激安 げきやす
Mặc cả giá