労 (ろう いたつき) — sự lao động; sự khó nhọc
労
ろ う
Sự lao động; sự khó nhọc
この
新
しい
税法
のおかげで
、
労
せずしてもうけて
笑
いが
止
まらない
Tôi cười suốt bởi vì nhờ có luật về thuế mới này mà ngay cả khi tôi không làm việc vẫn có thể sống được
Recherche d'image

