苦労 (くろう) — gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
苦労
く ろ う
JLPTN3
Gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
金持
ちは
何
かと
苦労
が
多
い
Nhà giàu có rất nhiều điều phải lo lắng
Sự gian khổ; sự cam go; sự khó khăn; gian khổ; cam go; khó khăn
多年
にわたる
不断
の
苦労
Gian khổ vẫn không ngừng trôi trong nhiều năm qua
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 苦労
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 苦労する/くろうする |
| Passé (た) | 苦労した |
| Négation (未然) | 苦労しない |
| Poli (丁寧) | 苦労します |
| te (て) | 苦労して |
| Capacité (可能) | 苦労できる |
| Passif (受身) | 苦労される |
| Commandement (使役) | 苦労させる |
| Commande passive (使役受身) | 苦労させられる |
| Conditions (条件) | 苦労すれば |
| Commandement (命令) | 苦労しろ |
| Volonté (意向) | 苦労しよう |
| Interdiction (禁止) | 苦労するな |
