Aucune donnée
Notification
Aucune notification
効き目 (ききめ) — hiệu quả; ảnh hưởng; hậu quả
効き目
hiệu quả
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
効果 こうか
có hiệu quả; có tác dụng
効果的 こうかてき
có hiệu quả
効果音 こうかおん
kêu effect(s)