Aucune donnée
Notification
Aucune notification
実効 (じっこう) — thiết thực.
実効
thiết thực.
実効がある じっこうがある
linh ứng.
実効性 じっこうせい
tính hiệu quả thiết thực
実効長 じっこうちょう
chiều dài tĩnh
実効値 じっこうち
giá trị bình phương trung bình gốc
実効アクセス時間 じっこーアクセスじかん
thời gian truy cập hiệu quả