勘違い (かんちがい) — sự phán đoán sai lầm; sự nhận lầm; sự hiểu lầm; sự hiểu sai; phán đoán sai lầm; nhận lầm; hiểu lầm
勘違い
か ん ち が い
JLPTN2
Sự phán đoán sai lầm; sự nhận lầm; sự hiểu lầm; sự hiểu sai; phán đoán sai lầm; nhận lầm; hiểu lầm
(
人
)
の
勘違
いから
生
じた
_
ドル
の
差額
Khoản tiền chênh lệch ~ đôla phát sinh do phán đoán sai lầm của ai
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 勘違い
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 勘違いする/かんちがいする |
| Passé (た) | 勘違いした |
| Négation (未然) | 勘違いしない |
| Poli (丁寧) | 勘違いします |
| te (て) | 勘違いして |
| Capacité (可能) | 勘違いできる |
| Passif (受身) | 勘違いされる |
| Commandement (使役) | 勘違いさせる |
| Commande passive (使役受身) | 勘違いさせられる |
| Conditions (条件) | 勘違いすれば |
| Commandement (命令) | 勘違いしろ |
| Volonté (意向) | 勘違いしよう |
| Interdiction (禁止) | 勘違いするな |
