Aucune donnée
Notification
Aucune notification
失考 (しっこう) — sự hiểu lầm, sự bất hoà
失考
sự hiểu lầm, sự bất hoà
考え かんがえ
suy nghĩ; ý kiến; ý tưởng; dự định
考え中 かんがえちゅう
đang suy nghĩ
失敗 しっぱい
sự thất bại
参考 さんこう
sự tham khảo; tham khảo
失礼 しつれい
sự chào tạm biệt; chào tạm biệt