Aucune donnée
Notification
Aucune notification
十字架 (じゅうじか) — cây thánh giá; dấu chữ thập
十字架
cây thánh giá
十字架状 じゅうじかじょう
có hình dạng như chữ thập
十字架像 じゅうじかぞう
mô hình cây thánh giá với hình chúa Giêxu trên đó.
十字架を背負う じゅうじかをせおう
Vác Thánh Giá
十 「じゅう」「とお」「と」「シー」「つづ」「そ」
mười.
十日 とおか
mười ngày