クロス (クロス) — giấy dán tường
クロス
Giấy dán tường
Chữ thập; cây thánh giá; đạo cơ đốc
Sự kiểm tra chéo; kiểm tra chéo
Giao dịch hai mang
Giao dịch chéo
Việc một công ty chứng khoán đóng các lệnh bán và mua đối với cùng một thương hiệu, cùng một số lượng cổ phiếu và cùng một mức giá trên sàn giao dịch tại cùng một thời điểm
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes クロス
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | クロスする |
| Passé (た) | クロスした |
| Négation (未然) | クロスしない |
| Poli (丁寧) | クロスします |
| te (て) | クロスして |
| Capacité (可能) | クロスできる |
| Passif (受身) | クロスされる |
| Commandement (使役) | クロスさせる |
| Commande passive (使役受身) | クロスさせられる |
| Conditions (条件) | クロスすれば |
| Commandement (命令) | クロスしろ |
| Volonté (意向) | クロスしよう |
| Interdiction (禁止) | クロスするな |
