Aucune donnée
Notification
Aucune notification
布地 (ぬのじ きれじ) — Vải.
布地
Vải.
財布 さいふ
bao tượng
配布 はいふ
sự phân phát; sự cung cấp
長財布 ながざいふ
ví dài
再配布 さいはいふ
sự phân phối lại
布団 ふとん
nệm; chăn.