Aucune donnée
Notification
Aucune notification
反物 (たんもの) — tấm vải.
反物
tấm vải.
反物質 はんぶっしつ
phản vật chất
反物屋 たんものや
hàng khô cất giữ
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
反応 はんのう
sự phản hồi; sự phản ứng
反応性 はんのうせい
tính phản ứng (hóa học)