Aucune donnée
Notification
Aucune notification
生地 (きじ せいち しょうち) — Bột bánh
生地
Bột bánh
生地を切る きじをきる
rọc vải.
生地用修正補強剤 きじようしゅうせいほきょうざい
chất bổ sung và sửa chữa cho vải dùng trong xây dựng
生地/フェルト きじ/フェルト
vải lót
生地部材 きじぶざい
nguyên liệu sơ chế
生地を裁断する きじをさいだんする