Aucune donnée
Notification
Aucune notification
古里 (ふるさと) — quê hương; nơi chôn nhau cắt rốn.
古里
quê hương
赤古里 チョゴリ
áo hanbok Hàn Quốc (áo choàng ngắn bên trên của bộ Hanbok)
古い ふるい
cũ; cổ; già.
里 「さと」「り」
lý
方里 ほうり
một ri vuông
一里 いちり
2.44 dặm (khoảng 3.93km)