Aucune donnée
Notification
Aucune notification
出所 (しゅっしょ でどころ でどこ) — lai lịch
出所
lai lịch
出所進退 しゅっしょしんたい
sự tiến tới và rút lui
仮出所 かりしゅっしょ
tạm tha, tạm được tại ngoại
派出所 「はしゅつじょ」「はしゅつしょ」
đồn công an
巡査派出所 じゅんさはしゅつじょ
đồn cảnh sát
出 「で」「しゅつ」
đi ra ngoài