Aucune donnée
Notification
Aucune notification
出生地 (しゅっしょうち) — gốc gác
出生地
gốc gác
出 「で」「しゅつ」
đi ra ngoài
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
地域 ちいき
cõi
私地 しち
đất tư nhân