Aucune donnée
Notification
Aucune notification
出処 (しゅっしょ でどころ でどこ) — nơi sinh; gốc; nguồn; uy quyền
出処
nơi sinh
出処進退 しゅっしょしんたい
quá trình hành động của một người
処理 しょり
sự xử lý; sự giải quyết
前処理 「まえしょり」「ぜんしょり」
tiền xử lý
処理系 しょりけい
hệ xử lý
処理部 しょりぶ
đơn vị xử lý