Aucune donnée
Notification
Aucune notification
半 (はん) — bán
半
bán
半国 「はんごく」「はんこく」
một nửa một kuni (tỉnh)
半分 「はんぶん」「はんぷん」
Một nửa.
半神 はんしん
Á thần.
半口 はんくち
một nửa thị phần
半長 「はんなが」「はんちょう」
giày ống ngắn (cao đến nửa ống quyển)