Aucune donnée
Notification
Aucune notification
厚皮 (あつかわ) — sự không biết thẹn, sự không biết xấu hổ, sự vô liêm sỉ, sự trơ trẽn
厚皮
sự không biết thẹn, sự không biết xấu hổ, sự vô liêm sỉ.
皮 「かわ」「けがわ」
da
中皮 ちゅうひ
trung biểu mô
皮目 「ひもく」「かわめ」
lenticel
心皮 しんぴ
lá noãn
書皮 しょひ
bìa sách