Aucune donnée
Notification
Aucune notification
叉 (また) — phân nhánh ((của) một con đường); nạng cây ((của) một cái cây)
叉
phân nhánh ((của) một con đường)
叉銃 さじゅう
chồng lên những cánh tay
叉骨 さこつ
wishbone, furcula
叉焼 チャーシュー
xá xíu
叉庫 またこ
nhà kho gỗ thời xưa, không có trụ nhà, tường được đan bằng gỗ theo hình chữ Tỉnh (đan nong suốt)
叉焼包 チャーシューバオ
bánh bao xá xíu