Aucune donnée
Notification
Aucune notification
付け根 (つけね) — gốc rễ; căn cứ; cơ sở; chân đế
付け根
gốc rễ
文書割付け根 ぶんしょわりつけこん
gốc bố cục tài liệu
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
日付け ひづけ
sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
前付け まえづけ
các phần như bìa, lời giới thiệu, mục lục... được đặt trước nội dung chính của sách
後付け あとづけ
phụ lục