Aucune donnée
Notification
Aucune notification
基数 (きすう) — số đếm; số cơ bản (từ 0 đến 9)
基数
số đếm
基数変換 きすうへんかん
chuyển đổi cơ số
基数表記法 きすうひょうきほう
biểu diễn cơ số
基数記数法 きすうきすうほう
hệ cơ số
基数の補数 きすうのほすう
sự bổ sung cơ số
当選基数 とうせんきすう
Số phiếu tối thiểu cần thiết để trúng cử