取り入れる (とりいれる) — áp dụng; đưa vào
取り入れる
と り い れ る
と り い れ る
JLPTN2
Áp dụng; đưa vào
〜
といったさまざまな
方法
や
基準
を
取
り
入
れる
Đưa vào nhiều phương pháp và tiêu chuẩn như là ~
Cầm lấy
Dùng; thu nhập; tiếp thu
Gặt; thu hoạch (mùa màng).
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 取り入れる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 取り入れる/とりいれる |
| Passé (た) | 取り入れた |
| Négation (未然) | 取り入れない |
| Poli (丁寧) | 取り入れます |
| te (て) | 取り入れて |
| Capacité (可能) | 取り入れられる |
| Passif (受身) | 取り入れられる |
| Commandement (使役) | 取り入れさせる |
| Commande passive (使役受身) | 取り入れさせられる |
| Conditions (条件) | 取り入れれば |
| Commandement (命令) | 取り入れろ |
| Volonté (意向) | 取り入れよう |
| Interdiction (禁止) | 取り入れるな |
取り入れる est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche 取り入れる
取り入る
lấy lòng, nịnh hót
