受け入れる (うけいれる) — đón
受け入れる
う け い れ る
う け い れ る
JLPTN1
Đón
Rước
Thu nhận
Thu vào
Thu; tiếp nạp; dung nạp; nhận được; tiếp nhận; biết
Ưng thuận; đáp ứng; chấp nhận
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 受け入れる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 受け入れる/うけいれる |
| Passé (た) | 受け入れた |
| Négation (未然) | 受け入れない |
| Poli (丁寧) | 受け入れます |
| te (て) | 受け入れて |
| Capacité (可能) | 受け入れられる |
| Passif (受身) | 受け入れられる |
| Commandement (使役) | 受け入れさせる |
| Commande passive (使役受身) | 受け入れさせられる |
| Conditions (条件) | 受け入れれば |
| Commandement (命令) | 受け入れろ |
| Volonté (意向) | 受け入れよう |
| Interdiction (禁止) | 受け入れるな |
