受け取る (うけとる) — lí giải; tin; giải thích; tin tưởng; tiếp thu; nhận
受け取る
う け と る
う け と る
JLPTN3
Lí giải; tin; giải thích; tin tưởng; tiếp thu; nhận
_
週間
の
内
に
初注文品
を
受
け
取
る
Nhận đơn đặt hàng đầu tiên của ai trong vòng _ tuần
Thu; lĩnh
給料
を
受
け
取
る
Lĩnh tiền công
Thừa nhận; nhận; tiếp nhận
〜
から
リベート
を
受
け
取
る
Nhận tiền lại quả của ~
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 受け取る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 受け取る/うけとる |
| Passé (た) | 受け取った |
| Négation (未然) | 受け取らない |
| Poli (丁寧) | 受け取ります |
| te (て) | 受け取って |
| Capacité (可能) | 受け取れる |
| Passif (受身) | 受け取られる |
| Commandement (使役) | 受け取らせる |
| Commande passive (使役受身) | 受け取らせられる |
| Conditions (条件) | 受け取れば |
| Commandement (命令) | 受け取れ |
| Volonté (意向) | 受け取ろう |
| Interdiction (禁止) | 受け取るな |
