取り込み (とりこみ) — sự cho vào, sự lấy vào
取り込み
と り こ み
Sự cho vào, sự lấy vào
洗濯物
の
取
り
込
みをしました
。
Tôi đã lấy quần áo phơi vào trong nhà.
Sự rối bời; sự rối ren (do có chuyện gấp, chuyện không may...)
お
取
り
込
み
中
を
失礼
しました
。
Xin lỗi đã làm phiền lúc gia đình đang rối bời.
Sự dụ dỗ; sự lừa gạt
取込
み
詐欺
Việc lừa mua hàng không trả tiền
Việc nhập (dữ liệu...)
Recherche d'image

